Thông số kỹ thuật
Thông tin sản phẩm

Thông tin sản phẩm
- Loại máy:1 chiều (chỉ làm lạnh)
- Inverter:Không Inverter
- Công suất làm lạnh:1 HP - 8.900 BTU
- Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
- Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm):Dàn lạnh: 42/36/24 dB - Dàn nóng: 48 dB
- Dòng sản phẩm:2025
- Sản xuất tại:Thái Lan
- Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng:3 năm
- Thời gian bảo hành máy nén:5 năm
- Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm
- Loại Gas:R-32
Mức tiêu thụ điện năng
- Tiêu thụ điện:0.833 kWh
- Nhãn năng lượng:1 sao (Hiệu suất năng lượng 3.29)
- Công nghệ tiết kiệm điện:Eco
Công nghệ làm lạnh
- Chế độ gió:Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
- Công nghệ làm lạnh nhanh:Turbo
Tiện ích
- Tiện ích:Sleep ModeHẹn giờ tắt máyMàn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnhChức năng IClean - Tự động làm sạchChế độ yên tĩnhDàn tản nhiệt mạ vàng chống ăn mòn
Thông số kích thước/lắp đặt
- Kích thước dàn lạnh:Dài 81.5 cm - Cao 29 cm - Dày 19 cm
- Khối lượng dàn lạnh:8 kg
- Kích thước dàn nóng:Dài 73.3 cm - Cao 48.8 cm - Dày 28 cm
- Khối lượng dàn nóng:22 kg
- Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối thiểu 5m - Tối đa 15m
- Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:5m
- Dòng điện vào:Dàn lạnh
- Dòng điện hoạt động:1 pha
- Kích thước ống đồng:6/10
- Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa:1
- Hãng:Casper. Xem thông tin hãng