
Miễn phí công lắp đặt và vận chuyển
Chỉ tính tiền vật tư phát sinh
Hot Line: 0902899225
hông số kỹ thuật
| Tính năng | Loại: | |
| Chế độ gió: | Đảo chiều lên xuống | |
| Chế độ hoạt động: | Làm lạnh,Quạt | |
| Chế độ lọc: | - | |
| Tấm lọc: | Silver Nano | |
| Tiết kiệm điện: | Có | |
| Tự động làm sạch: | Có | |
| Làm lạnh nhanh: | - | |
| Cảm biến bụi khí: | Ion âm | |
| Khử ẩm: | Có | |
| Khử mùi: | Có | |
| Tiện ích | Chế độ hẹn giờ: | Có |
| Tự chuẩn đoán lỗi: | Không | |
| Tự khởi động khi có điện lại: | Có | |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ: | Không | |
| Điều khiển từ xa: | Có | |
| Tiện ích khác: | ||
| Thông tin kỹ thuật | Tốc độ lạnh (BTU/h): | 12.600 Btu/h |
| Công suất lạnh (Btu/h): | 3.5 (KW) | |
| Công suất sưởi ấm(Btu/h): | - | |
| Độ ồn dàn lạnh (dB): | 36/35/31 dB | |
| Độ ồn dàn nóng(dB): | 49 dB | |
| Gas sưởi ấm (gr): | - | |
| Phạm vi hiệu quả(m2): | 18 - 20 m2 | |
| Lưu lượng gió ( m3/phút): | - | |
| Thông tin chung | Loại máy: | 1 Chiều |
| Kích thước cục lạnh: | 790 x 275 x 195 | |
| Trọng lượng cục lạnh (Kg): | 9.0 kg | |
| Kích thước cục nóng: | 700 x 540 x 250 | |
| Trọng lượng cục nóng (Kg): | 35 kg | |
| Công suất tiêu thụ (W/h): | - | |
| Địên áp vào: | 220-240V | |
| Tiêu chuẩn công nghệ: | - | |
| Sản xuất tại: | Việt Nam | |
| Bảo hành: | 12 tháng |